#69
Success
恆
Hán Việt
Hằng
Giản thể
恒
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự bền bỉ, vĩnh hằng.
English (Word / Definition)
Constant / Persistent
Perseverance over a long period.
Ghi chú / Từ ghép
Hằng tâm, kiên trì