🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#69
Success
Hán Việt Hằng
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự bền bỉ, vĩnh hằng.
English (Word / Definition) Constant / Persistent Perseverance over a long period.
Ghi chú / Từ ghép

Hằng tâm, kiên trì