🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#142
Success
正
Hán Việt Chính
Giản thể 正
Giải nghĩa tiếng Việt Ngay thẳng, đúng đắn.
English (Word / Definition) Right / Correct / Upright Following the righteous path to success.
Ghi chú / Từ ghép

Chính trực, chân chính