#142
Success
正
Hán Việt
Chính
Giản thể
正
Giải nghĩa tiếng Việt
Ngay thẳng, đúng đắn.
English (Word / Definition)
Right / Correct / Upright
Following the righteous path to success.
Ghi chú / Từ ghép
Chính trực, chân chính