🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#45
Wealth
Hán Việt Dụ
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Dư dật, giàu có.
English (Word / Definition) Ample / Wealthy Abundant, wealthy, or generous.
Ghi chú / Từ ghép

Sung túc, dư dụ