#45
Wealth
裕
Hán Việt
Dụ
Giản thể
裕
Giải nghĩa tiếng Việt
Dư dật, giàu có.
English (Word / Definition)
Ample / Wealthy
Abundant, wealthy, or generous.
Ghi chú / Từ ghép
Sung túc, dư dụ