🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#223
Success
Hán Việt Uy
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự tôn nghiêm, sức mạnh tinh thần.
English (Word / Definition) Prestige / Might Awe-inspiring power and reputation.
Ghi chú / Từ ghép

Uy tín, uy lực