#223
Success
威
Hán Việt
Uy
Giản thể
威
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự tôn nghiêm, sức mạnh tinh thần.
English (Word / Definition)
Prestige / Might
Awe-inspiring power and reputation.
Ghi chú / Từ ghép
Uy tín, uy lực