#30
Happiness
德
Hán Việt
Đức
Giản thể
德
Giải nghĩa tiếng Việt
Đạo đức, nhân đức (gốc rễ của phúc).
English (Word / Definition)
Virtue / Ethics
Moral excellence and inner strength.
Ghi chú / Từ ghép
Đạo đức, đức độ