#65
Wealth
市
Hán Việt
Thị
Giản thể
市
Giải nghĩa tiếng Việt
Chợ, nơi giao thương sầm uất.
English (Word / Definition)
Market / Trade
Place of commerce and activity.
Ghi chú / Từ ghép
Thị trường, phồn thịnh