🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#8
Happiness
Hán Việt Thọ
Giản thể 寿
Giải nghĩa tiếng Việt Sống lâu, sự trường thọ.
English (Word / Definition) Longevity Long life and lasting health.
Ghi chú / Từ ghép

Trường thọ