🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#32
Success
Hán Việt Thắng
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Chiến thắng, vượt trội.
English (Word / Definition) Victory / Superior To win or to be superior to others.
Ghi chú / Từ ghép

Thắng lợi, xuất sắc