#32
Success
勝
Hán Việt
Thắng
Giản thể
胜
Giải nghĩa tiếng Việt
Chiến thắng, vượt trội.
English (Word / Definition)
Victory / Superior
To win or to be superior to others.
Ghi chú / Từ ghép
Thắng lợi, xuất sắc