🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#294
Success
Hán Việt Đặc
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự ưu tiên, điểm riêng biệt.
English (Word / Definition) Special Superior and specific characteristics.
Ghi chú / Từ ghép

Đặc biệt, đặc tính