#294
Success
特
Hán Việt
Đặc
Giản thể
特
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự ưu tiên, điểm riêng biệt.
English (Word / Definition)
Special
Superior and specific characteristics.
Ghi chú / Từ ghép
Đặc biệt, đặc tính