#135
Wealth
珍
Hán Việt
Trân
Giản thể
珍
Giải nghĩa tiếng Việt
Quý giá, coi trọng.
English (Word / Definition)
Precious / Rare
Valuable and cherished items.
Ghi chú / Từ ghép
Trân bảo, trân quý