🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#31
Success
智
Hán Việt Trí
Giản thể 智
Giải nghĩa tiếng Việt Trí tuệ, sự thông thái.
English (Word / Definition) Wisdom / Intelligence Knowledge, wisdom, and strategic thinking.
Ghi chú / Từ ghép

Trí tuệ, trí minh