🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#10
Success
Hán Việt Vận
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Vận mệnh, thời thế, sự may mắn.
English (Word / Definition) Luck / Fortune The movement of fate or destiny.
Ghi chú / Từ ghép

Vận may, vận mệnh