#10
Success
運
Hán Việt
Vận
Giản thể
运
Giải nghĩa tiếng Việt
Vận mệnh, thời thế, sự may mắn.
English (Word / Definition)
Luck / Fortune
The movement of fate or destiny.
Ghi chú / Từ ghép
Vận may, vận mệnh