🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#63
Wealth
Hán Việt Tụ
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Tụ họp, tích tụ của cải.
English (Word / Definition) Gather / Accumulate To assemble or collect wealth in one place.
Ghi chú / Từ ghép

Tụ tài, hội tụ