#63
Wealth
聚
Hán Việt
Tụ
Giản thể
聚
Giải nghĩa tiếng Việt
Tụ họp, tích tụ của cải.
English (Word / Definition)
Gather / Accumulate
To assemble or collect wealth in one place.
Ghi chú / Từ ghép
Tụ tài, hội tụ