#276
Success
遇
Hán Việt
Ngộ
Giản thể
遇
Giải nghĩa tiếng Việt
Gặp gỡ, cơ duyên.
English (Word / Definition)
Encounter / Meet
Chance meeting with destiny or wealth.
Ghi chú / Từ ghép
Cơ ngộ, đãi ngộ