🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#274
Success
Hán Việt Nguy
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự nguy hiểm (để cảnh giác).
English (Word / Definition) Danger / Risk Awareness of threats (essential for defense).
Ghi chú / Từ ghép

Nguy cơ