#134
Wealth
庫
Hán Việt
Khố
Giản thể
库
Giải nghĩa tiếng Việt
Nhà kho, ngân quỹ.
English (Word / Definition)
Warehouse / Vault
Storage for valuable goods or money.
Ghi chú / Từ ghép
Ngân khố, kho tàng