🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#134
Wealth
庫
Hán Việt Khố
Giản thể 库
Giải nghĩa tiếng Việt Nhà kho, ngân quỹ.
English (Word / Definition) Warehouse / Vault Storage for valuable goods or money.
Ghi chú / Từ ghép

Ngân khố, kho tàng