🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#257
Success
凝
Hán Việt Ngưng
Giản thể 凝
Giải nghĩa tiếng Việt Sự kết tinh, tập trung cao độ.
English (Word / Definition) Solidify / Focus Consolidating gains into a solid form.
Ghi chú / Từ ghép

Ngưng tụ