#257
Success
凝
Hán Việt
Ngưng
Giản thể
凝
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự kết tinh, tập trung cao độ.
English (Word / Definition)
Solidify / Focus
Consolidating gains into a solid form.
Ghi chú / Từ ghép
Ngưng tụ