#116
Success
圖
Hán Việt
Đồ
Giản thể
图
Giải nghĩa tiếng Việt
Mưu đồ, bản đồ, kế hoạch lớn.
English (Word / Definition)
Plan / Diagram / Aim
To plan for a grand future.
Ghi chú / Từ ghép
Đồ bản, mưu đồ