#60
Success
廣
Hán Việt
Quảng
Giản thể
广
Giải nghĩa tiếng Việt
Rộng lớn, bao la.
English (Word / Definition)
Wide / Broad
Extensive, vast in scale or reach.
Ghi chú / Từ ghép
Quảng đại, quảng bá