🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#60
Success
Hán Việt Quảng
Giản thể 广
Giải nghĩa tiếng Việt Rộng lớn, bao la.
English (Word / Definition) Wide / Broad Extensive, vast in scale or reach.
Ghi chú / Từ ghép

Quảng đại, quảng bá