#114
Success
業
Hán Việt
Nghiệp
Giản thể
业
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự nghiệp, công việc chuyên môn.
English (Word / Definition)
Career / Industry
One's lifelong work or enterprise.
Ghi chú / Từ ghép
Sự nghiệp, đại nghiệp