🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#114
Success
業
Hán Việt Nghiệp
Giản thể 业
Giải nghĩa tiếng Việt Sự nghiệp, công việc chuyên môn.
English (Word / Definition) Career / Industry One's lifelong work or enterprise.
Ghi chú / Từ ghép

Sự nghiệp, đại nghiệp