🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#138
Success
輝
Hán Việt Huy
Giản thể 辉
Giải nghĩa tiếng Việt Ánh sáng rực rỡ, huy hoàng.
English (Word / Definition) Splendor / Brightness Brilliance of one's achievements.
Ghi chú / Từ ghép

Huy hoàng, quang huy