#138
Success
輝
Hán Việt
Huy
Giản thể
辉
Giải nghĩa tiếng Việt
Ánh sáng rực rỡ, huy hoàng.
English (Word / Definition)
Splendor / Brightness
Brilliance of one's achievements.
Ghi chú / Từ ghép
Huy hoàng, quang huy