🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#191
Success
繡
Hán Việt Tú
Giản thể 绣
Giải nghĩa tiếng Việt Thêu thùa, sự tinh xảo.
English (Word / Definition) Embroider Delicate and skillful work.
Ghi chú / Từ ghép

Cẩm tú