#191
Success
繡
Hán Việt
Tú
Giản thể
绣
Giải nghĩa tiếng Việt
Thêu thùa, sự tinh xảo.
English (Word / Definition)
Embroider
Delicate and skillful work.
Ghi chú / Từ ghép
Cẩm tú