#181
Happiness
悅
Hán Việt
Duyệt
Giản thể
悦
Giải nghĩa tiếng Việt
Lòng cảm thấy hài lòng, đẹp lòng.
English (Word / Definition)
Delighted / Satisfied
Being pleased with one's situation.
Ghi chú / Từ ghép
Hân duyệt, vừa lòng