🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#181
Happiness
Hán Việt Duyệt
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Lòng cảm thấy hài lòng, đẹp lòng.
English (Word / Definition) Delighted / Satisfied Being pleased with one's situation.
Ghi chú / Từ ghép

Hân duyệt, vừa lòng