🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#16
Success
Hán Việt Thịnh
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt To lớn, rực rỡ, thịnh hành.
English (Word / Definition) Magnificent / Abundant Powerful, grand, or in full bloom.
Ghi chú / Từ ghép

Thịnh vượng, hưng thịnh