#16
Success
盛
Hán Việt
Thịnh
Giản thể
盛
Giải nghĩa tiếng Việt
To lớn, rực rỡ, thịnh hành.
English (Word / Definition)
Magnificent / Abundant
Powerful, grand, or in full bloom.
Ghi chú / Từ ghép
Thịnh vượng, hưng thịnh