🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#75
Success
Hán Việt Quán
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Đứng đầu, nhà vô địch, cái mũ.
English (Word / Definition) Crown / Champion To be the best, at the top.
Ghi chú / Từ ghép

Quán quân