#75
Success
冠
Hán Việt
Quán
Giản thể
冠
Giải nghĩa tiếng Việt
Đứng đầu, nhà vô địch, cái mũ.
English (Word / Definition)
Crown / Champion
To be the best, at the top.
Ghi chú / Từ ghép
Quán quân