🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#7
Wealth
祿
Hán Việt Lộc
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Bổng lộc, sự thịnh vượng, may mắn về tài chính.
English (Word / Definition) Prosperity / Salary Official's salary or prosperity given by fate.
Ghi chú / Từ ghép

Phúc lộc thọ