#106
Wealth
儉
Hán Việt
Kiệm
Giản thể
俭
Giải nghĩa tiếng Việt
Tiết kiệm, không lãng phí (gốc của giàu có).
English (Word / Definition)
Frugal / Thrifty
Economical and careful with spending.
Ghi chú / Từ ghép
Cần kiệm