🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#117
Success
展
Hán Việt Triển
Giản thể 展
Giải nghĩa tiếng Việt Mở rộng, phát triển tài năng.
English (Word / Definition) Expand / Display Opening up new opportunities.
Ghi chú / Từ ghép

Phát triển, triển vọng