#104
Success
毅
Hán Việt
Nghị
Giản thể
毅
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự kiên nghị, quyết đoán.
English (Word / Definition)
Fortitude / Firm
Firmness and resolution in action.
Ghi chú / Từ ghép
Nghị lực, kiên nghị