🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#104
Success
Hán Việt Nghị
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự kiên nghị, quyết đoán.
English (Word / Definition) Fortitude / Firm Firmness and resolution in action.
Ghi chú / Từ ghép

Nghị lực, kiên nghị