#155
Success
遠
Hán Việt
Viễn
Giản thể
远
Giải nghĩa tiếng Việt
Xa xôi, tầm nhìn xa rộng.
English (Word / Definition)
Far / Distant
Long-term vision or reaching far places.
Ghi chú / Từ ghép
Vĩnh viễn, viễn cảnh