#121
Success
領
Hán Việt
Lãnh
Giản thể
领
Giải nghĩa tiếng Việt
Dẫn dắt, đứng đầu.
English (Word / Definition)
Lead / Receive
To guide others or to lead an organization.
Ghi chú / Từ ghép
Lãnh đạo, lĩnh hội