🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#121
Success
領
Hán Việt Lãnh
Giản thể 领
Giải nghĩa tiếng Việt Dẫn dắt, đứng đầu.
English (Word / Definition) Lead / Receive To guide others or to lead an organization.
Ghi chú / Từ ghép

Lãnh đạo, lĩnh hội