#102
Success
氣
Hán Việt
Khí
Giản thể
气
Giải nghĩa tiếng Việt
Năng lượng sống, khí chất của con người.
English (Word / Definition)
Spirit / Energy
Vital energy or inner spirit of a person.
Ghi chú / Từ ghép
Chính khí, hào khí