🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#102
Success
氣
Hán Việt Khí
Giản thể 气
Giải nghĩa tiếng Việt Năng lượng sống, khí chất của con người.
English (Word / Definition) Spirit / Energy Vital energy or inner spirit of a person.
Ghi chú / Từ ghép

Chính khí, hào khí