#44
Wealth
豐
Hán Việt
Phong
Giản thể
丰
Giải nghĩa tiếng Việt
Dồi dào, thịnh soạn.
English (Word / Definition)
Abundant / Harvest
Bountiful, lush, or plenty of resources.
Ghi chú / Từ ghép
Phong phú, phong thu