#109
Success
穩
Hán Việt
Ổn
Giản thể
稳
Giải nghĩa tiếng Việt
Vững chắc, yên ổn.
English (Word / Definition)
Stable / Steady
Firmness and reliability in success.
Ghi chú / Từ ghép
Ổn định, vững vàng