🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#109
Success
穩
Hán Việt Ổn
Giản thể 稳
Giải nghĩa tiếng Việt Vững chắc, yên ổn.
English (Word / Definition) Stable / Steady Firmness and reliability in success.
Ghi chú / Từ ghép

Ổn định, vững vàng