#118
Happiness
望
Hán Việt
Vọng
Giản thể
望
Giải nghĩa tiếng Việt
Hy vọng, mong đợi điều tốt lành.
English (Word / Definition)
Hope / Look
Expectation of a bright future.
Ghi chú / Từ ghép
Hy vọng, danh vọng