🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#118
Happiness
望
Hán Việt Vọng
Giản thể 望
Giải nghĩa tiếng Việt Hy vọng, mong đợi điều tốt lành.
English (Word / Definition) Hope / Look Expectation of a bright future.
Ghi chú / Từ ghép

Hy vọng, danh vọng