#165
Success
騰
Hán Việt
Đằng
Giản thể
腾
Giải nghĩa tiếng Việt
Bay lên, nhảy vọt, thăng tiến nhanh.
English (Word / Definition)
Soar / Gallop
Rising rapidly like a flying dragon.
Ghi chú / Từ ghép
Phi đằng, thăng đằng