🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#165
Success
騰
Hán Việt Đằng
Giản thể 腾
Giải nghĩa tiếng Việt Bay lên, nhảy vọt, thăng tiến nhanh.
English (Word / Definition) Soar / Gallop Rising rapidly like a flying dragon.
Ghi chú / Từ ghép

Phi đằng, thăng đằng