#13
Wealth
發
Hán Việt
Phát
Giản thể
发
Giải nghĩa tiếng Việt
Phát triển, nảy nở, giàu lên nhanh chóng.
English (Word / Definition)
To prosper / develop
To expand, blossom, or gain wealth suddenly.
Ghi chú / Từ ghép
Phát tài, phát triển