🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#24
Happiness
喜
Hán Việt Hỷ
Giản thể 喜
Giải nghĩa tiếng Việt Vui mừng, chuyện vui.
English (Word / Definition) Like / Happy Joy, gladness, or a celebratory event.
Ghi chú / Từ ghép

Hỷ sự, vui mừng