#24
Happiness
喜
Hán Việt
Hỷ
Giản thể
喜
Giải nghĩa tiếng Việt
Vui mừng, chuyện vui.
English (Word / Definition)
Like / Happy
Joy, gladness, or a celebratory event.
Ghi chú / Từ ghép
Hỷ sự, vui mừng