🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#212
Wealth
Hán Việt
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Tiền vốn, của cải, tư bản.
English (Word / Definition) Capital / Property Financial resources used for investment.
Ghi chú / Từ ghép

Tư bản, đầu tư