#212
Wealth
資
Hán Việt
Tư
Giản thể
资
Giải nghĩa tiếng Việt
Tiền vốn, của cải, tư bản.
English (Word / Definition)
Capital / Property
Financial resources used for investment.
Ghi chú / Từ ghép
Tư bản, đầu tư