🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#119
Success
雄
Hán Việt Hùng
Giản thể 雄
Giải nghĩa tiếng Việt Mạnh mẽ, khí thế hào hùng.
English (Word / Definition) Heroic / Male / Powerful Great strength and dominance.
Ghi chú / Từ ghép

Anh hùng, hùng mạnh