#119
Success
雄
Hán Việt
Hùng
Giản thể
雄
Giải nghĩa tiếng Việt
Mạnh mẽ, khí thế hào hùng.
English (Word / Definition)
Heroic / Male / Powerful
Great strength and dominance.
Ghi chú / Từ ghép
Anh hùng, hùng mạnh