#67
Success
通
Hán Việt
Thông
Giản thể
通
Giải nghĩa tiếng Việt
Thông suốt, không bị ngăn trở.
English (Word / Definition)
Thorough / Open
Without obstruction, smooth circulation.
Ghi chú / Từ ghép
Hanh thông, thông thái