#161
Success
偉
Hán Việt
Vĩ
Giản thể
伟
Giải nghĩa tiếng Việt
Lớn lao, phi thường.
English (Word / Definition)
Great / Extraordinary
Remarkable and majestic in stature.
Ghi chú / Từ ghép
Vĩ đại, vĩ mô