🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#99
Success
生
Hán Việt Sinh
Giản thể 生
Giải nghĩa tiếng Việt Sống, nảy nở, tạo ra.
English (Word / Definition) Life / Give birth Growth and new creation.
Ghi chú / Từ ghép

Sinh sôi, bình sinh