#110
Success
重
Hán Việt
Trọng
Giản thể
重
Giải nghĩa tiếng Việt
Coi trọng, sự quan trọng, uy tín.
English (Word / Definition)
Heavy / Important
Significance and weight of character.
Ghi chú / Từ ghép
Trân trọng, tôn trọng