#280
Success
共
Hán Việt
Cộng
Giản thể
共
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự chung tay, cộng hưởng.
English (Word / Definition)
Common / Shared
Shared prosperity and collective effort.
Ghi chú / Từ ghép
Cộng tác, cộng hưởng