🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#74
Success
Hán Việt Lực
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sức mạnh, năng lực hành động.
English (Word / Definition) Power / Strength Physical or mental energy to act.
Ghi chú / Từ ghép

Nỗ lực, quyền lực