#74
Success
力
Hán Việt
Lực
Giản thể
力
Giải nghĩa tiếng Việt
Sức mạnh, năng lực hành động.
English (Word / Definition)
Power / Strength
Physical or mental energy to act.
Ghi chú / Từ ghép
Nỗ lực, quyền lực