🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#210
Success
荒
Hán Việt Hoang
Giản thể 荒
Giải nghĩa tiếng Việt Sự bao la, nơi khởi đầu cho khai phá.
English (Word / Definition) Wilderness / Vast Untouched areas waiting for development.
Ghi chú / Từ ghép

Khai hoang