#275
Success
機
Hán Việt
Cơ
Giản thể
机
Giải nghĩa tiếng Việt
Thời cơ, cơ hội nảy sinh.
English (Word / Definition)
Opportunity / Machine
Crucial moment for action or a system component.
Ghi chú / Từ ghép
Cơ hội, thiên cơ