🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#275
Success
機
Hán Việt Cơ
Giản thể 机
Giải nghĩa tiếng Việt Thời cơ, cơ hội nảy sinh.
English (Word / Definition) Opportunity / Machine Crucial moment for action or a system component.
Ghi chú / Từ ghép

Cơ hội, thiên cơ