#247
Happiness
鳳
Hán Việt
Phượng
Giản thể
凤
Giải nghĩa tiếng Việt
Phượng hoàng, sự cao quý diễm lệ.
English (Word / Definition)
Phoenix / Elegant
Symbol of noble grace and beauty.
Ghi chú / Từ ghép
Phượng tường