#2
Wealth
貴
Hán Việt
Quý
Giản thể
贵
Giải nghĩa tiếng Việt
Sang trọng, cao quý hoặc có giá trị cao.
English (Word / Definition)
Noble / Expensive
High social status, precious or costly.
Ghi chú / Từ ghép
Phú quý, quý trọng