🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#2
Wealth
貴
Hán Việt Quý
Giản thể 贵
Giải nghĩa tiếng Việt Sang trọng, cao quý hoặc có giá trị cao.
English (Word / Definition) Noble / Expensive High social status, precious or costly.
Ghi chú / Từ ghép

Phú quý, quý trọng